Ketik kata apa saja!

"i'm sure" in Vietnamese

tôi chắc chắn

Definition

Dùng khi bạn tin chắc một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, có thể nói 'tôi khá chắc' để giảm nhẹ hoặc 'tôi hoàn toàn chắc chắn' để nhấn mạnh. 'Tôi nghĩ' nhẹ hơn, 'tôi chắc chắn' mạnh hơn.

Examples

I'm sure it's going to rain today.

**Tôi chắc chắn** hôm nay trời sẽ mưa.

I'm sure you will like this movie.

**Tôi chắc chắn** bạn sẽ thích bộ phim này.

I'm sure my keys are on the table.

**Tôi chắc chắn** chìa khóa của tôi ở trên bàn.

Don’t worry, I'm sure everything will be fine.

Đừng lo, **tôi chắc chắn** mọi chuyện sẽ ổn thôi.

I'm sure I've met her somewhere before, but I can't remember where.

**Tôi chắc chắn** tôi đã gặp cô ấy ở đâu đó trước đây, nhưng không nhớ ở đâu.

Yeah, I'm sure he'll call you back soon.

Ừ, **tôi chắc chắn** anh ấy sẽ gọi lại cho bạn sớm thôi.