Ketik kata apa saja!

"hypothesized" in Vietnamese

giả thuyếtđưa ra giả thuyết

Definition

Đưa ra một lời giải thích có thể đúng cho một hiện tượng nào đó dù chưa được chứng minh. Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản khoa học: 'người ta giả thuyết rằng...'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The scientists hypothesized that water existed on the planet.

Các nhà khoa học **giả thuyết** rằng có nước trên hành tinh này.

He hypothesized that people learn faster with music.

Anh ấy **giả thuyết** rằng con người học nhanh hơn khi có nhạc.

The doctor hypothesized a new cause for the disease.

Bác sĩ **đưa ra giả thuyết** về nguyên nhân mới của căn bệnh.

It was hypothesized that the ruins belonged to an ancient civilization.

Người ta **giả thuyết** rằng tàn tích thuộc về một nền văn minh cổ đại.

For years, experts hypothesized a link between the two events, but only recently found proof.

Trong nhiều năm, các chuyên gia đã **giả thuyết** về mối liên hệ giữa hai sự kiện, nhưng chỉ mới đây mới tìm thấy bằng chứng.

She hypothesized that stress could be affecting sleep quality in teenagers.

Cô ấy **giả thuyết** rằng căng thẳng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ ở thanh thiếu niên.