"hustled" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh chóng với năng lượng hoặc sự gấp gáp; làm việc rất chăm chỉ; đôi khi lừa ai đó để lấy tiền hoặc lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa tích cực khi chỉ sự siêng năng, chăm chỉ trong kinh doanh; nghĩa tiêu cực khi dùng cho hành vi lừa đảo, đặc biệt trong ngôn ngữ nói.
Examples
She hustled to catch the last train.
Cô ấy **di chuyển nhanh** để kịp chuyến tàu cuối cùng.
He hustled at his job to earn a promotion.
Anh ấy **làm việc vất vả** để được thăng chức.
The boy hustled across the busy street.
Cậu bé **chạy nhanh băng qua** con phố đông đúc.
She hustled her way through college by working two jobs.
Cô ấy **vừa học vừa làm việc vất vả** với hai công việc để qua được đại học.
He hustled some tourists out of their money with a fake game.
Anh ấy đã **lừa đảo** vài du khách bằng một trò chơi giả mạo để lấy tiền.
We hustled to get everything ready before the guests arrived.
Chúng tôi **khẩn trương chuẩn bị** mọi thứ trước khi khách đến.