Ketik kata apa saja!

"husks" in Vietnamese

vỏ trấuvỏ (khô)

Definition

Vỏ trấu là lớp vỏ khô bên ngoài của hạt, ngũ cốc hoặc một số loại quả, thường được bóc bỏ trước khi ăn hoặc chế biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vỏ trấu' thường dùng cho lúa, ngô, đậu, các loại hạt; thường dùng cụm 'loại bỏ vỏ trấu'. Không nhầm với 'vỏ cứng' của các loại quả cứng như hạt điều, óc chó.

Examples

The corn husks were thrown away after peeling.

Vỏ **trấu** ngô được vứt đi sau khi bóc.

Remove the rice husks before cooking.

Loại bỏ **vỏ trấu** gạo trước khi nấu.

Peanuts come in husks that protect the seeds inside.

Đậu phộng có **vỏ trấu** bảo vệ hạt bên trong.

There are husks everywhere after the harvest festival.

Sau lễ hội thu hoạch, **vỏ trấu** vương vãi khắp nơi.

She likes to use dried corn husks to make crafts.

Cô ấy thích làm đồ thủ công bằng **vỏ trấu** ngô khô.

After grinding the coffee beans, you end up with a pile of husks left over.

Sau khi xay hạt cà phê, bạn sẽ còn lại một đống **vỏ trấu**.