Ketik kata apa saja!

"how the other half lives" in Vietnamese

cuộc sống của nửa còn lạicuộc sống của người khác biệt với mình

Definition

Thành ngữ này dùng để chỉ cuộc sống của những người khác biệt rõ rệt với mình, thường là giàu hơn hoặc nghèo hơn. Thường nói về sự tò mò hoặc ngạc nhiên đối với một lối sống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói với ý hài hước hoặc bất ngờ khi trải nghiệm cuộc sống xa hoa hoặc quá thiếu thốn. Không chỉ nói về tiền bạc mà dùng được cho mọi loại lối sống khác biệt. Đây là thành ngữ, không dùng như câu hỏi thường.

Examples

He traveled to the city and saw how the other half lives.

Anh ấy đã đến thành phố để thấy **cuộc sống của nửa còn lại**.

We visited a luxury hotel to see how the other half lives.

Chúng tôi đã ghé thăm một khách sạn sang trọng để xem **cuộc sống của nửa còn lại**.

Reading this book shows how the other half lives.

Đọc cuốn sách này sẽ thấy **cuộc sống của nửa còn lại**.

Wow, is this your apartment? Now I know how the other half lives!

Ồ, đây là căn hộ của bạn sao? Giờ tôi mới biết **cuộc sống của nửa còn lại** đấy!

After dinner at that expensive restaurant, we got a taste of how the other half lives.

Sau bữa tối ở nhà hàng đắt tiền đó, chúng tôi đã trải nghiệm **cuộc sống của nửa còn lại** một chút.

Sometimes you need to step outside your comfort zone and see how the other half lives.

Đôi khi bạn cần bước ra khỏi vùng an toàn để xem **cuộc sống của nửa còn lại**.