Ketik kata apa saja!

"house of cards" in Vietnamese

dễ sụp đổ như nhà làm bằng giấy

Definition

Dùng để chỉ một hệ thống, kế hoạch hoặc cấu trúc nhìn thì ổn định nhưng thực chất rất yếu và dễ tan vỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mang tính ẩn dụ để nói về những thứ tưởng chừng vững chắc nhưng rất yếu, đặc biệt trong tình huống tài chính, tổ chức, cảm xúc. Không dùng cho các tòa nhà thực.

Examples

His business was a house of cards and fell apart quickly.

Công việc kinh doanh của anh ấy giống như một **nhà làm bằng giấy**, nhanh chóng sụp đổ.

Their plan turned out to be a house of cards.

Kế hoạch của họ hóa ra chỉ là một **nhà làm bằng giấy**.

A house of cards can collapse at any moment.

Một **nhà làm bằng giấy** có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

The whole company was built like a house of cards — it was just waiting to fall apart.

Toàn bộ công ty giống như một **nhà làm bằng giấy** — chỉ chờ để sụp đổ.

Everyone thought their relationship was strong, but it was actually a house of cards.

Ai cũng nghĩ quan hệ của họ bền chắc nhưng thực ra chỉ là một **nhà làm bằng giấy**.

Once people started asking questions, the whole scheme collapsed like a house of cards.

Khi mọi người bắt đầu đặt câu hỏi, cả âm mưu sụp đổ như một **nhà làm bằng giấy**.