Ketik kata apa saja!

"hotfoot it out of somewhere" in Vietnamese

chuồn nhanhrời đi vội vàng

Definition

Rời khỏi một nơi thật nhanh, thường vì vội vàng hoặc muốn tránh điều gì đó không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng khi kể chuyện hoặc mô tả lúc vội vã rời đi. Thường theo sau bởi địa điểm, ví dụ “chuồn nhanh khỏi văn phòng”. Ngụ ý sự khẩn trương, đôi khi có chút vui hoặc rối.

Examples

We had to hotfoot it out of somewhere when the alarm went off.

Khi chuông báo động vang lên, chúng tôi phải **chuồn nhanh**.

They saw the rain coming and hotfooted it out of somewhere before getting soaked.

Họ thấy trời sắp mưa nên **chuồn nhanh** trước khi bị ướt.

After the dog started barking, the kids hotfooted it out of somewhere.

Khi con chó bắt đầu sủa, bọn trẻ **chuồn nhanh**.

We realized we forgot to pay, so we had to hotfoot it out of the restaurant before anyone noticed.

Chúng tôi nhận ra quên trả tiền, nên phải **chuồn nhanh khỏi nhà hàng** trước khi ai để ý.

As soon as the movie ended, people hotfooted it out of the theater to catch the last bus.

Ngay khi phim hết, mọi người **chuồn nhanh khỏi rạp** để kịp chuyến xe buýt cuối.

If you see your boss coming, you’d better hotfoot it out of there!

Nếu thấy sếp tới, bạn nên **chuồn nhanh khỏi đó**!