Ketik kata apa saja!

"horrid" in Indonesian

khủng khiếptồi tệ

Definition

Rất khó chịu, kinh khủng hoặc gây ghê tởm. Dùng để chỉ thứ gì đó đáng sợ hoặc cực kỳ tồi tệ.

Usage Notes (Indonesian)

'horrid' mang cảm giác trang trọng, hơi xưa cũ, thường gặp trong tiếng Anh Anh hoặc dùng nói trẻ em cư xử xấu: 'a horrid child.' Mạnh hơn 'unpleasant' nhưng nhẹ hơn 'horrific.' Các cụm phổ biến: 'horrid weather', 'horrid smell', 'horrid experience.'

Examples

The food tasted horrid.

Món ăn này **rất tệ**.

He had a horrid nightmare last night.

Anh ấy có một cơn ác mộng **khủng khiếp** tối qua.

The weather was horrid all weekend.

Thời tiết **rất xấu** suốt cả cuối tuần.

That was a horrid thing to say to your friend.

Nói với bạn như vậy là **tồi tệ** lắm.

Don’t be so horrid—she didn’t mean to spill the drink.

Đừng **khó chịu** vậy—cô ấy không cố ý làm đổ nước.

My little brother can be absolutely horrid when he’s tired.

Em trai tôi khi mệt có thể **rất tệ** luôn.