Ketik kata apa saja!

"hogs" in Vietnamese

lợnngười tham lam

Definition

Heo nhà nuôi để lấy thịt, thường lớn con. Ngoài ra, từ này cũng được dùng chỉ người tham lam, lấy nhiều hơn phần của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ heo lớn nuôi ở trang trại, nhất là ở tiếng Anh Mỹ. Dạng động từ 'hog' nghĩa là lấy hết phần ('Don't hog the blanket!'). Nếu nói về người thì là nghĩa tiêu cực. Không nhầm với 'lợn con' hay 'lợn rừng'.

Examples

The farmer keeps hogs on his land.

Người nông dân nuôi **lợn** trên đất của mình.

Hogs are bigger than most farm animals.

**Lợn** to hơn hầu hết các động vật nuôi khác.

The barn is full of hogs during winter.

Mùa đông chuồng đầy **lợn**.

Don't eat like hogs at the party!

Đừng ăn như **lợn** ở bữa tiệc nhé!

All the kids hogs the swings at recess.

Tất cả bọn trẻ đều giành **lợn** xích đu trong giờ ra chơi.

After eating, the hogs lay in the mud to cool off.

Sau khi ăn, **lợn** nằm lăn ra bùn để làm mát.