Ketik kata apa saja!

"hoarsely" in Vietnamese

khàn khàn

Definition

Nói với giọng khàn hoặc khàn khàn, thường do đau họng hoặc mất tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'khàn khàn' chỉ dùng mô tả cách nói hoặc âm thanh của giọng nói khi bị yếu, đau họng; không dùng cho vật thô ráp.

Examples

She spoke hoarsely because of her cold.

Cô ấy nói **khàn khàn** vì bị cảm lạnh.

He answered the phone hoarsely.

Anh ấy trả lời điện thoại **khàn khàn**.

The teacher spoke hoarsely after the long day.

Sau một ngày dài, cô giáo nói **khàn khàn**.

"I need some water," she whispered hoarsely.

"Tôi cần nước," cô ấy thì thầm **khàn khàn**.

After cheering at the game, he could only shout hoarsely.

Sau khi cổ vũ trận đấu, anh ấy chỉ có thể hét **khàn khàn**.

He laughed hoarsely, his voice barely audible.

Anh ấy cười **khàn khàn**, giọng gần như không nghe được.