Ketik kata apa saja!

"hinge" in Vietnamese

bản lề

Definition

Bản lề là một bộ phận giúp kết nối hai vật và cho phép một vật xoay, như cửa ra vào. Nó cũng có thể chỉ điều kiện quan trọng quyết định kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bản lề' thường nói về bộ phận giúp cửa, nắp, v.v. quay mở. Nghĩa bóng 'hinges on' là phụ thuộc vào yếu tố quan trọng. Ít dùng như động từ.

Examples

The door cannot open without a hinge.

Cánh cửa không thể mở nếu không có **bản lề**.

He replaced the old hinge on the gate.

Anh ấy đã thay **bản lề** cũ trên cổng.

The box has a small metal hinge at the back.

Chiếc hộp có một **bản lề** kim loại nhỏ ở phía sau.

The whole plan hinges on whether we get that permit.

Toàn bộ kế hoạch **phụ thuộc** vào việc chúng ta có nhận được giấy phép đó không.

Can you hear that squeak? I think the hinge needs oil.

Bạn nghe tiếng cót két không? Chắc **bản lề** cần tra dầu.

His argument really hinges on that one piece of evidence.

Lập luận của anh ấy thực sự **dựa vào** duy nhất bằng chứng đó.