Ketik kata apa saja!

"highbrow" in Vietnamese

hàn lâmtrí thứcnghệ thuật hàn lâm

Definition

Chỉ người, hoạt động hoặc thứ gì đó rất trí thức, mang tính nghệ thuật hoặc văn hoá cao và thường không dành cho đại chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực, mang nghĩa kiêu kỳ hay “dành cho giới tinh hoa”. Dùng cho sách, phim, nghệ thuật, người; thường gặp trong cụm 'highbrow taste', 'highbrow magazine'. Đối lập là 'lowbrow'.

Examples

This is a highbrow art gallery.

Đây là một phòng tranh nghệ thuật **hàn lâm**.

He prefers highbrow books over popular novels.

Anh ấy thích đọc sách **hàn lâm** hơn các tiểu thuyết đại chúng.

The museum hosts many highbrow events.

Bảo tàng tổ chức nhiều sự kiện **hàn lâm**.

That movie was a bit too highbrow for my taste.

Bộ phim đó hơi quá **hàn lâm** với tôi.

She only listens to highbrow podcasts about philosophy and art.

Cô ấy chỉ nghe những podcast **hàn lâm** về triết học và nghệ thuật.

Not everyone enjoys highbrow humor—sometimes you just want to laugh at something silly.

Không phải ai cũng thích kiểu hài **hàn lâm**—đôi khi chỉ muốn cười với điều gì đó ngớ ngẩn.