Ketik kata apa saja!

"hexed" in Vietnamese

bị nguyền rủabị yểm bùa

Definition

Bị ảnh hưởng bởi một câu thần chú hoặc lời nguyền, thường mang lại xui xẻo hoặc điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc nói đùa. Có thể dùng trong cụm như 'cảm thấy bị hexed', tương tự 'bị nguyền rủa', nhưng gợi cảm giác phép thuật.

Examples

The old house felt hexed to everyone who entered.

Ngôi nhà cũ khiến ai bước vào cũng cảm thấy nó **bị nguyền rủa**.

She believed her necklace was hexed and brought bad luck.

Cô ấy tin rằng chiếc vòng cổ của mình đã **bị nguyền rủa** và mang lại xui xẻo.

Many thought the soccer team was hexed after so many losses.

Nhiều người nghĩ đội bóng đã **bị nguyền rủa** sau quá nhiều trận thua.

Ever since I lost that bet, I feel totally hexed.

Từ khi thua kèo đó, tôi cảm thấy mình hoàn toàn **bị nguyền rủa**.

Is this mirror hexed or am I just unlucky?

Cái gương này **bị nguyền rủa** hay chỉ là tôi xui xẻo?

Every time I try to fix my laptop, it crashes again. It’s like it’s hexed!

Lần nào tôi sửa laptop nó cũng lại hỏng tiếp. Như thể nó đã **bị nguyền rủa** vậy!