"hepcat" in Vietnamese
Definition
Từ lóng của những năm 1940–1950 dùng để chỉ người sành điệu, đặc biệt là người rất gắn bó với nhạc jazz hoặc phong cách thời đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện rất hiếm gặp, chủ yếu dùng để gợi lên phong cách xưa, hoặc nói đùa, hoài cổ. Thường chỉ người thời thượng hoặc sáng tạo, gần gũi với nhạc jazz.
Examples
He dressed like a true hepcat from the 1940s.
Anh ấy ăn mặc như một **hepcat** đích thực của thập niên 1940.
That club is full of hepcats who love jazz music.
Câu lạc bộ đó đầy những **hepcat** yêu nhạc jazz.
In old movies, a hepcat is someone who is very stylish.
Trong các bộ phim cũ, **hepcat** là người rất sành điệu.
"Check out that guy's suit—he looks like a total hepcat!"
“Xem bộ suit của anh ta kìa—trông đúng là một **hepcat**!”
"Back in the day, my grandfather was quite the hepcat at the local jazz bars."
“Ngày xưa, ông tôi từng là một **hepcat** trong các quán bar jazz địa phương.”
Nobody uses the word hepcat anymore, but it still sounds cool.
Không ai còn dùng từ **hepcat** nữa, nhưng nó nghe vẫn rất chất.