"heathers" in Vietnamese
Definition
Những cây nhỏ, cứng cáp với hoa nhỏ màu tím hoặc hồng, phổ biến ở miền bắc châu Âu và thường mọc trên các vùng đất trống gọi là moor hoặc heath.
Usage Notes (Vietnamese)
'heathers' chỉ đề cập đến các loại cây này, không liên quan đến phim 'Heathers'. Chủ yếu dùng trong sinh học, làm vườn hoặc văn mô tả.
Examples
The hills are covered with heathers in summer.
Những ngọn đồi được phủ đầy **cây thạch nam** vào mùa hè.
I planted some heathers in my garden.
Tôi đã trồng một số **cây thạch nam** trong vườn nhà mình.
Heathers attract bees because of their flowers.
**Cây thạch nam** thu hút ong nhờ hoa của nó.
If you walk through the moor, you’ll see lots of heathers all around.
Nếu bạn đi bộ qua vùng moor, bạn sẽ thấy rất nhiều **cây thạch nam** xung quanh.
In late August, the heathers turn the landscape into a purple sea.
Cuối tháng 8, **cây thạch nam** biến cảnh vật thành một biển tím.
My grandmother used to dry heathers for decoration at home.
Bà tôi từng phơi khô **cây thạch nam** để trang trí trong nhà.