Ketik kata apa saja!

"heart of glass" in Indonesian

trái tim bằng kính

Definition

Thành ngữ này chỉ người rất nhạy cảm, dễ tổn thương hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong văn thơ, ca nhạc, đời thường. Đừng nhầm với 'heart of gold' (người tốt bụng). Nhạy cảm ở đây có thể bị xem là điểm yếu.

Examples

She has a heart of glass, so be gentle with her.

Cô ấy có **trái tim bằng kính**, hãy đối xử nhẹ nhàng với cô ấy.

Tom is tough, but his sister has a heart of glass.

Tom thì mạnh mẽ, nhưng em gái anh ấy có **trái tim bằng kính**.

If you have a heart of glass, you get hurt easily.

Nếu bạn có **trái tim bằng kính**, bạn dễ bị tổn thương.

He acts tough, but deep down he has a heart of glass.

Anh ấy trông cứng rắn, nhưng thực ra anh ấy có **trái tim bằng kính**.

She broke up with him because she has a heart of glass and couldn't handle the arguments.

Cô ấy chia tay anh vì cô ấy có **trái tim bằng kính** và không chịu được những cuộc tranh cãi.

Having a heart of glass can make life harder, but it also means you care deeply.

Có **trái tim bằng kính** có thể khiến cuộc sống khó khăn hơn, nhưng cũng có nghĩa là bạn rất quan tâm.