Ketik kata apa saja!

"have your heart go out to" in Vietnamese

cảm thấy rất thương xótcảm thông sâu sắc

Definition

Khi thấy ai đó gặp chuyện buồn hoặc khó khăn, bạn cảm thấy thương cảm sâu sắc cho họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng để bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc, ví dụ: 'my heart goes out to...' là 'tôi rất thương...'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I have my heart go out to anyone who loses their job so suddenly.

Tôi **rất thương xót** bất kỳ ai bị mất việc đột ngột như vậy.

My heart goes out to families affected by the floods.

Tôi **rất thương xót** các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.

We all had our hearts go out to the sick child in the hospital.

Tất cả chúng tôi đều **rất thương xót** em bé bệnh trong bệnh viện.

When I heard his story, I just had my heart go out to him.

Khi nghe câu chuyện của anh ấy, tôi thật sự **rất thương xót** anh ấy.

You can't help but have your heart go out to people who work so hard for their families.

Bạn không thể không **rất cảm thông** với những người làm việc vất vả vì gia đình.

Every time I watch that documentary, my heart goes out to all the people struggling.

Mỗi lần xem bộ phim tài liệu đó, tôi lại **rất thương xót** tất cả những người đang vật lộn.