Ketik kata apa saja!

"have your finger in the pie" in Vietnamese

nhúng tay vàoxen vào chuyện

Definition

Liên quan đến việc gì đó, nhất là khi người khác không muốn bạn tham gia hoặc bạn tham gia một cách lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, thường có ý tiêu cực khi ai đó xen vào việc không phải của mình.

Examples

He always has his finger in the pie at every school event.

Anh ấy luôn **nhúng tay vào** mọi sự kiện của trường.

If you have your finger in the pie, you should take responsibility too.

Nếu **nhúng tay vào**, bạn cũng nên chịu trách nhiệm.

Many people want to have their finger in the pie when a new project starts.

Nhiều người muốn **nhúng tay vào** khi bắt đầu dự án mới.

You can't just have your finger in the pie and then back out when there's a problem.

Bạn không thể chỉ **xen vào chuyện** rồi rút lui khi có vấn đề.

Everyone knows she likes to have her finger in the pie when it comes to office politics.

Ai cũng biết cô ấy thích **xen vào chuyện** khi nói đến chính trị nơi công sở.

Mark can't resist trying to have his finger in the pie with every big decision.

Mark không thể không **nhúng tay vào** mọi quyết định lớn.