Ketik kata apa saja!

"have got against" in Vietnamese

có thành kiến với

Definition

Không thích ai đó hoặc điều gì đó, thường là vì một lý do nào đó hoặc có cảm giác tiêu cực về họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Anh. Diễn tả quan điểm, thành kiến hoặc cảm xúc tiêu cực chứ không phải sự đối đầu vật lý. Thường dùng với: 'What have you got against ...?'

Examples

What have you got against Tom?

Bạn **có thành kiến gì với** Tom vậy?

I don't have anything against your decision.

Tôi **không có gì với** quyết định của bạn.

Do you have something against cats?

Bạn **có vấn đề gì với** mèo à?

She acts like she has got something against me, but I don't know why.

Cô ấy cư xử như thể **có thành kiến gì đó với** tôi, mà tôi chẳng hiểu vì sao.

If you've got something against this plan, just say so.

Nếu bạn **không thích** kế hoạch này thì cứ nói thẳng đi.

I've never had anything against working late, as long as I'm paid for it.

Tôi chưa bao giờ **phản đối** làm muộn, miễn là tôi được trả tiền.