Ketik kata apa saja!

"hatchback" in Vietnamese

xe hatchback

Definition

Xe hatchback là loại ô tô có phần đuôi dốc xuống và cửa sau lớn có thể mở lên phía trên để lấy đồ ở khoang sau và ghế sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hatchback' được dùng như danh từ nói về kiểu xe này, thường so sánh với 'sedan' (cốp riêng) và 'SUV'. Dùng phổ biến trong cả nói chuyện hàng ngày lẫn ngành ô tô.

Examples

My first car was a small hatchback.

Chiếc xe đầu tiên của tôi là một chiếc **hatchback** nhỏ.

A hatchback is easy to park in the city.

**Hatchback** dễ đỗ xe trong thành phố.

He bought a new red hatchback last week.

Anh ấy vừa mua một chiếc **hatchback** đỏ mới tuần trước.

We folded the back seats to fit the bikes in the hatchback.

Chúng tôi đã gập ghế sau để chất xe đạp vào **hatchback**.

I like how the hatchback gives you more space for shopping bags than a sedan.

Tôi thích việc **hatchback** có nhiều chỗ để túi mua sắm hơn sedan.

If you're moving apartments, a hatchback can handle a surprising amount of stuff.

Nếu bạn chuyển nhà, **hatchback** có thể chứa được khá nhiều đồ đấy.