Ketik kata apa saja!

"harmless" in Vietnamese

vô hại

Definition

Nếu ai đó hoặc cái gì đó vô hại, họ không gây nguy hiểm, tổn thương hoặc thiệt hại. Cũng được dùng cho hành động, lời nói hoặc sai lầm không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với 'harmless joke', 'harmless snake', 'harmless mistake'. 'harmless' nhấn mạnh không gây hại, khác với 'safe' là an toàn rộng hơn.

Examples

This spider looks scary, but it is harmless.

Con nhện này trông đáng sợ, nhưng nó **vô hại**.

It was just a harmless joke.

Đó chỉ là một câu đùa **vô hại** thôi.

The mistake was harmless, so don't worry.

Lỗi đó **vô hại**, đừng lo lắng.

He seems weird at first, but he's totally harmless.

Ban đầu anh ấy có vẻ lạ, nhưng anh ấy hoàn toàn **vô hại**.

Most of the comments were annoying, but basically harmless.

Hầu hết các bình luận đều khó chịu, nhưng về cơ bản là **vô hại**.

Don't panic — the app asking for that permission is probably harmless.

Đừng hoảng — ứng dụng yêu cầu quyền đó có lẽ **vô hại** thôi.