"haply" in Vietnamese
có lẽ (cổ văn)biết đâu
Definition
Từ cổ hoặc dùng trong văn chương, nghĩa là 'có thể', 'ngẫu nhiên'.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ xuất hiện trong thơ ca hay văn bản cổ. Thay vào đó, dùng 'có lẽ', 'biết đâu'.
Examples
It may haply rain tomorrow.
Ngày mai **có lẽ** sẽ mưa.
She will haply arrive soon.
Cô ấy **có lẽ** sẽ đến sớm.
Haply, they will forgive him.
**Có lẽ**, họ sẽ tha thứ cho anh ấy.
He wandered into the garden haply, lost in thought.
Anh ấy **biết đâu** đã lang thang vào vườn, mải suy nghĩ.
The poet used the word haply to show uncertainty.
Nhà thơ đã dùng từ **có lẽ** để diễn tả sự không chắc chắn.
Haply we'll meet again, when the time is right.
**Có lẽ** chúng ta sẽ gặp lại khi đúng thời điểm.