Ketik kata apa saja!

"hang on to your hat" in Vietnamese

giữ chắc mũ của bạnchuẩn bị tinh thần

Definition

Cụm từ này dùng để cảnh báo ai đó rằng điều bất ngờ, hào hứng hoặc đột ngột sắp xảy ra và họ nên chuẩn bị tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trước khi tiết lộ tin sốc hoặc bắt đầu điều gì kịch tính. Thường dùng ở dạng mệnh lệnh.

Examples

Hang on to your hat, we are about to go really fast!

**Giữ chắc mũ của bạn**, chúng ta sắp đi rất nhanh!

Hang on to your hat—here comes the big announcement.

**Giữ chắc mũ của bạn**—thông báo lớn sắp tới rồi.

When the ride started, Dad said, 'Hang on to your hat!'

Khi trò chơi bắt đầu, bố nói: '**Giữ chắc mũ của bạn**!'

Alright, hang on to your hat—this story is wild.

Được rồi, **giữ chắc mũ của bạn**—câu chuyện này sốc lắm.

If you think that's shocking, hang on to your hat for what comes next.

Nếu bạn thấy vậy đã bất ngờ, **giữ chắc mũ của bạn** cho điều sắp tới còn sốc hơn.

Hang on to your hat, because your life is about to change.

**Giữ chắc mũ của bạn**, vì cuộc đời của bạn sắp thay đổi rồi.