Ketik kata apa saja!

"hand over" in Vietnamese

bàn giaogiao nộp

Definition

Chuyển giao vật hoặc người cho ai đó, thường là một cách chính thức hoặc theo yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'hand over' dùng cả trong tình huống trang trọng lẫn thường ngày để chuyển giao quyền, vật, hoặc trách nhiệm. 'hand over to' nghĩa là bàn giao cho ai đó. Không giống 'hand in' (nộp bài, tài liệu).

Examples

Please hand over your passport at the counter.

Vui lòng **bàn giao** hộ chiếu của bạn tại quầy.

He had to hand over the keys to the car.

Anh ấy phải **giao nộp** chìa khóa xe.

The police asked the suspect to hand over his ID.

Cảnh sát yêu cầu nghi phạm **giao nộp** giấy tờ tùy thân.

When her shift ended, she handed over to the night manager.

Khi ca của cô ấy kết thúc, cô ấy **bàn giao** lại cho quản lý ca đêm.

You’ll have to hand over all your electronics at the entrance.

Bạn sẽ phải **giao nộp** tất cả thiết bị điện tử tại lối vào.

The company will hand over operations to a new owner next month.

Tháng sau công ty sẽ **bàn giao** việc vận hành cho chủ mới.