"hamstrings" in Vietnamese
Definition
Cơ gân kheo là nhóm cơ ở phía sau đùi, giúp bạn gập đầu gối và duỗi chân về phía sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong thể thao, sức khỏe và y học. Thường gặp trong cụm như 'bị căng cơ gân kheo', 'cơ gân kheo bị cứng', 'bài tập giãn cơ gân kheo'.
Examples
I hurt my hamstrings while running yesterday.
Tôi bị đau **cơ gân kheo** khi chạy hôm qua.
Stretch your hamstrings before exercise.
Hãy giãn **cơ gân kheo** trước khi tập luyện.
Tight hamstrings can cause lower back pain.
**Cơ gân kheo** bị cứng có thể gây đau lưng dưới.
He pulled his hamstrings during football practice.
Anh ấy bị căng **cơ gân kheo** khi tập bóng đá.
My hamstrings are so sore after that workout!
Sau buổi tập đó, **cơ gân kheo** của tôi đau lắm!
If you want to run faster, you need strong hamstrings.
Nếu bạn muốn chạy nhanh hơn, bạn cần **cơ gân kheo** khỏe.