"halothane" in Vietnamese
Definition
Halothane là một loại thuốc từng được dùng để gây mê toàn thân cho bệnh nhân trong phẫu thuật. Đây là chất lỏng không màu được đưa vào cơ thể dưới dạng khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'halothane' thường chỉ gặp trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu khoa học hoặc sách lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hiện nay gần như không dùng nữa vì có thuốc an toàn hơn, có thể gây hại cho gan.
Examples
Halothane was used to help patients sleep during surgery.
**Halothane** từng được sử dụng để giúp bệnh nhân ngủ trong quá trình phẫu thuật.
Doctors once used halothane as an anesthetic.
Các bác sĩ từng dùng **halothane** như một loại thuốc gây mê.
Halothane is a colorless liquid given as a gas.
**Halothane** là một chất lỏng không màu được đưa vào dưới dạng khí.
Modern hospitals rarely use halothane because better options exist now.
Hiện nay, các bệnh viện hiện đại hiếm khi dùng **halothane** vì đã có lựa chọn tốt hơn.
Some textbooks still mention halothane, even though it's outdated.
Một số sách giáo khoa vẫn còn nhắc đến **halothane**, dù nó đã lỗi thời.
If you’re reading old research, you might see halothane mentioned from time to time.
Nếu bạn đọc tài liệu nghiên cứu cũ, thỉnh thoảng sẽ thấy nhắc đến **halothane**.