"hacky" in Vietnamese
Definition
Chỉ một việc, giải pháp hoặc thứ gì đó được làm vội vàng, tạm bợ và không hoàn thiện, thường thiếu tính thẩm mỹ hay chất lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong công nghệ, lập trình hoặc công việc sáng tạo để chỉ giải pháp tạm thời, thiếu chắc chắn ('hacky code', 'hacky fix'). Mang tính không chính thức, dùng để phê bình.
Examples
The program works, but the code is very hacky.
Chương trình chạy được, nhưng mã nguồn rất **tạm bợ**.
He made a hacky repair with tape and glue.
Anh ấy đã sửa chữa tạm bằng băng dính và keo, rất **tạm bợ**.
This is just a hacky solution until we find a better way.
Đây chỉ là một giải pháp **tạm bợ** cho đến khi chúng ta tìm ra cách tốt hơn.
Honestly, that fix is pretty hacky but it'll get the job done for now.
Thực ra, cách sửa này khá **tạm bợ**, nhưng tạm thời vẫn dùng được.
We just needed something fast, so I threw together a hacky prototype.
Chúng tôi chỉ cần thứ gì đó nhanh, nên tôi đã làm một mẫu thử **tạm bợ**.
Everyone complains about the app's hacky interface.
Mọi người đều phàn nàn về giao diện **tạm bợ** của ứng dụng.