Ketik kata apa saja!

"gulps" in Vietnamese

ngụm lớnnuốt chửng

Definition

Chỉ việc uống từng ngụm lớn hoặc nuốt nhanh chất lỏng hoặc không khí, thường thể hiện sự vội vàng hoặc khát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thể hiện sự vội vàng hoặc rất khát. Phân biệt với 'sip' (uống từng ngụm nhỏ). Có thể nói về âm thanh khi nuốt.

Examples

He took big gulps of water after his run.

Sau khi chạy xong, anh ấy uống những **ngụm lớn** nước.

She gulps her juice when she is thirsty.

Khi khát, cô ấy **ngụm lớn** uống nước trái cây.

The child gulps air between sobs.

Đứa trẻ **nuốt chửng** không khí giữa những tiếng nức nở.

Mark nervously gulps before answering tough questions.

Mark hồi hộp **nuốt chửng** trước khi trả lời các câu hỏi khó.

You could hear his loud gulps in the silent room.

Bạn có thể nghe thấy **ngụm lớn** của anh ấy trong căn phòng im lặng.

She finished the drink in just a few gulps.

Cô ấy đã uống hết chỉ trong vài **ngụm lớn**.