Ketik kata apa saja!

"gribble" in Vietnamese

gribble (động vật giáp xác nhỏ ở biển)

Definition

Gribble là một loài giáp xác nhỏ sống ở biển, nổi tiếng vì đục và ăn gỗ như gỗ trên cầu tàu hoặc thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật biển, rất hiếm gặp trong hội thoại thường ngày. Thường đi kèm các từ như 'gỗ', 'thiệt hại', 'bến tàu'.

Examples

A gribble is a small sea creature that eats wood.

**Gribble** là sinh vật biển nhỏ ăn gỗ.

The old pier was damaged by gribbles.

Cầu tàu cũ bị **gribble** làm hỏng.

Scientists study gribbles to learn how they digest wood.

Các nhà khoa học nghiên cứu **gribble** để hiểu cách chúng tiêu hóa gỗ.

If you see tiny holes in wooden docks, gribbles might be the reason.

Nếu bạn thấy lỗ nhỏ trên cầu gỗ, có thể do **gribble** gây ra.

Boat owners hate gribbles because they ruin wooden boats.

Chủ thuyền ghét **gribble** vì chúng làm hỏng thuyền gỗ.

Not many people know what a gribble is unless they work with marine wood.

Ít người biết **gribble** là gì nếu họ không làm việc liên quan đến gỗ biển.