"grease the wheels" in Indonesian
Definition
Giúp cho một quá trình diễn ra dễ dàng hoặc trôi chảy hơn, đôi khi bằng cách giúp đỡ, giới thiệu hoặc thậm chí đưa hối lộ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong kinh doanh hoặc hoàn cảnh thân mật; có thể chỉ sự hỗ trợ bình thường hoặc sự hối lộ, vì vậy chú ý khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
Examples
Sometimes you have to grease the wheels to get things done quickly.
Đôi khi để hoàn thành công việc nhanh, bạn cần phải **làm mọi việc dễ dàng hơn** một chút.
A small gift can grease the wheels when applying for permits.
Một món quà nhỏ đôi khi có thể **bôi trơn** khi làm thủ tục xin giấy phép.
They tried to grease the wheels by helping their colleagues finish work.
Họ đã cố **làm cho mọi việc suôn sẻ** bằng cách giúp đồng nghiệp hoàn thành công việc.
It often takes a little charm to grease the wheels in this company.
Ở công ty này, đôi khi chỉ cần một chút duyên dáng để **làm mọi việc suôn sẻ**.
Politicians sometimes grease the wheels by making promises they can't keep.
Đôi khi các chính trị gia **bôi trơn** bằng những lời hứa họ không thể thực hiện.
If you want fast results, sometimes you have to grease the wheels a little.
Nếu bạn muốn kết quả nhanh, đôi khi cần phải **bôi trơn** một chút.