"goatherd" in Vietnamese
Definition
Người chăn dê là người chăm sóc và dẫn dê đi ăn cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nghe trang trọng, cổ điển; hiện nay thường dùng 'người chăn dê'. Đừng nhầm với 'người chăn cừu' (shepherd).
Examples
The goatherd leads his goats to the hills every morning.
**Người chăn dê** dẫn đàn dê lên đồi mỗi sáng.
A goatherd must watch the flock carefully to protect them from danger.
**Người chăn dê** phải quan sát đàn dê cẩn thận để bảo vệ chúng khỏi nguy hiểm.
The village has only one goatherd.
Làng chỉ có một **người chăn dê**.
When I was a kid, I wanted to be a goatherd like my grandfather.
Khi còn nhỏ, tôi muốn trở thành **người chăn dê** như ông ngoại tôi.
The old goatherd told us stories about the mountains.
**Người chăn dê** già kể cho chúng tôi nghe chuyện về núi.
I spotted a goatherd singing while walking behind his herd.
Tôi thấy một **người chăn dê** vừa đi sau đàn dê vừa hát.