Ketik kata apa saja!

"go through hell" in Vietnamese

trải qua địa ngụcchịu đựng địa ngục

Definition

Dùng khi ai đó phải trải qua giai đoạn vô cùng khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói không trang trọng, dùng trong trường hợp nhấn mạnh sự khổ sở cùng cực. Không sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc chính thức.

Examples

She went through hell during her illness.

Cô ấy đã **trải qua địa ngục** khi bị bệnh.

After the accident, he went through hell to recover.

Sau tai nạn, anh ấy đã **trải qua địa ngục** để hồi phục.

They went through hell during the war.

Họ đã **trải qua địa ngục** trong chiến tranh.

Honestly, I went through hell before finding this job.

Thật lòng mà nói, tôi đã **trải qua địa ngục** trước khi tìm được công việc này.

You can tell by his face he went through hell last year.

Nhìn mặt anh ấy là biết anh ấy **trải qua địa ngục** năm ngoái.

We went through hell getting this project finished on time.

Chúng tôi đã **trải qua địa ngục** để hoàn thành dự án này đúng hạn.