Ketik kata apa saja!

"gingivitis" in Vietnamese

viêm nướu

Definition

Một bệnh nha khoa khiến nướu bị viêm, thường do vệ sinh răng miệng kém, dẫn đến nướu đỏ, sưng và dễ chảy máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ mang tính chuyên ngành y tế, thường gặp khi bác sĩ nha khoa nói về 'điều trị viêm nướu' hoặc 'triệu chứng viêm nướu'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về sức khỏe răng miệng.

Examples

Gingivitis often causes bleeding when you brush your teeth.

**Viêm nướu** thường làm nướu chảy máu khi bạn đánh răng.

If you do not treat gingivitis, it can get worse.

Nếu không điều trị **viêm nướu**, bệnh có thể nặng hơn.

The dentist said I have gingivitis and need to improve my brushing.

Nha sĩ nói tôi bị **viêm nướu** và cần chăm sóc răng kỹ hơn.

Did you know gingivitis is reversible if you catch it early?

Bạn có biết **viêm nướu** có thể hồi phục nếu phát hiện sớm không?

People usually don’t notice gingivitis until their gums start to bleed.

Mọi người thường không nhận ra **viêm nướu** cho đến khi nướu bắt đầu chảy máu.

My dentist gave me tips to prevent gingivitis, like flossing every day.

Nha sĩ của tôi đã cho tôi các mẹo để phòng tránh **viêm nướu**, như dùng chỉ nha khoa hàng ngày.