Ketik kata apa saja!

"gibby" in Vietnamese

gibby (biệt danh hài hướcđầu to hoặc tên gọi vui trong game)

Definition

Từ rất xuồng xã được sử dụng trên mạng hoặc trong game để gọi người có đầu to hoặc làm biệt danh đùa vui. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giới game thủ hoặc cộng đồng mạng, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng. Đôi khi chỉ là biệt danh hài hước, không liên quan đến ngoại hình.

Examples

My friend calls me gibby because I have a big head.

Bạn tôi gọi tôi là **gibby** vì tôi có cái đầu to.

In the game, everyone calls the character gibby.

Trong game, mọi người đều gọi nhân vật đó là **gibby**.

He put on the helmet and joked, 'Now I'm gibby!'

Anh ấy đội mũ bảo hiểm rồi đùa: 'Giờ tôi là **gibby** đây!'

You see that guy in the lobby? He's such a gibby!

Bạn thấy gã kia ở sảnh chưa? Anh ta đúng là một **gibby**!

Whenever someone makes a silly mistake, we call them gibby for fun.

Bất cứ khi nào ai đó mắc lỗi ngớ ngẩn, bọn mình gọi họ là **gibby** cho vui.

Don't take it personally if they call you gibby—it's just their way of joking around.

Đừng tự ái nếu họ gọi bạn là **gibby**—chỉ là họ đùa thôi.