"gib" in Indonesian
Definition
Trong cơ khí, then là miếng kim loại để giữ các bộ phận máy cố định. Trong game, 'gib' là các mảnh vỡ cơ thể xuất hiện khi nhân vật bị nổ tung.
Usage Notes (Indonesian)
'Then' chỉ dùng trong ngành cơ khí, hiếm khi nói chuyện thường ngày. Trong game, 'gib' rất khẩu ngữ, thường gặp là danh từ hoặc động từ ('gib ai đó'). Không phải 'give'.
Examples
The machine needs a new gib to work properly.
Máy cần **then** mới để hoạt động ổn định.
A gib keeps the moving parts in place.
**Then** giúp cố định các bộ phận chuyển động.
The engineer replaced the old gib.
Kỹ sư đã thay **then** cũ.
Wow! That rocket launcher totally gibbed the enemy in one shot.
Wow! Cái súng phóng tên lửa đó vừa **gib** kẻ địch chỉ với một phát bắn.
Players love seeing tons of gibs fly around in the game.
Người chơi thích xem vô số **gib** bay tứ tung trong game.
He set the graphics to 'high' so he could see every gib in detail.
Anh ta chỉnh cấu hình đồ họa lên 'cao' để xem rõ từng **gib**.