"get your skates on" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này mang nghĩa là hãy làm nhanh lên hoặc khẩn trương.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Dùng để hối ai đó làm nhanh, thường với thái độ vui vẻ hoặc hơi sốt ruột. Ít dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
Come on, get your skates on or we'll be late!
Đi nào, **nhanh lên** kẻo trễ!
If you don't get your skates on, we will miss the bus.
Nếu bạn không **nhanh lên**, chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
The teacher told the students to get their skates on and finish the test.
Giáo viên bảo học sinh **nhanh lên** để làm xong bài kiểm tra.
You'd better get your skates on if you want to grab the last slice of pizza.
Bạn nên **nhanh lên** nếu muốn lấy miếng pizza cuối cùng.
I'll grab my bag and get my skates on—see you outside in five minutes!
Mình lấy túi rồi **nhanh lên ngay**—gặp ngoài đó trong 5 phút nữa nhé!
We need to get our skates on or we'll miss the start of the movie.
Chúng ta phải **nhanh lên**, kẻo lỡ mất phần đầu phim.