Ketik kata apa saja!

"get your hopes up" in Vietnamese

hy vọng quá nhiềuđặt nhiều hy vọng

Definition

Rất hy vọng hoặc mong đợi điều gì tốt đẹp sẽ xảy ra, mặc dù có nguy cơ bị thất vọng nếu không thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường để nhắc ai đó đừng kỳ vọng quá nhiều. Hay gặp với câu 'Don’t get your hopes up.' Không dùng cho những điều nhỏ nhặt.

Examples

Don’t get your hopes up about the concert tickets.

Đừng **hy vọng quá nhiều** về vé hòa nhạc.

I don’t want to get my hopes up before the results come out.

Tôi không muốn **hy vọng quá nhiều** trước khi có kết quả.

Please don’t get your hopes up too much.

Làm ơn đừng **hy vọng quá nhiều**.

She told me not to get my hopes up, but I can’t help it.

Cô ấy bảo tôi đừng **hy vọng quá nhiều**, nhưng tôi không thể làm khác.

You shouldn’t get your hopes up just because they called for an interview.

Bạn không nên **hy vọng quá nhiều** chỉ vì họ gọi đến phỏng vấn.

I got my hopes up when I saw the email, but it was just spam.

Tôi đã **hy vọng quá nhiều** khi thấy email đó, nhưng hóa ra chỉ là thư rác.