Ketik kata apa saja!

"get on your nerves" in Vietnamese

làm ai đó bực mìnhchọc tức

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó liên tục làm bạn cảm thấy bực bội hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chú ý sử dụng với đại từ sở hữu như 'làm tôi bực mình'. Tương tự như 'làm phiền' hay 'chọc tức'.

Examples

That loud music is starting to get on my nerves.

Nhạc ồn ào đó bắt đầu **làm tôi bực mình** rồi.

His constant questions really get on your nerves.

Những câu hỏi liên tục của anh ấy thật sự **làm bạn bực mình**.

Does waiting in long lines get on your nerves?

Bạn có **bực mình** khi phải chờ hàng dài không?

She's nice, but sometimes her jokes really get on my nerves.

Cô ấy tốt, nhưng đôi khi những câu đùa của cô ấy thật sự **làm tôi bực mình**.

If something's wrong, say it. Don't just sit there and get on my nerves.

Nếu có chuyện gì thì nói đi. Đừng chỉ ngồi đó rồi **làm tôi bực mình**.

All this traffic every morning is enough to get on anyone's nerves.

Tắc đường mỗi sáng như thế này đủ để **làm ai cũng bực mình**.