Ketik kata apa saja!

"get along with" in Vietnamese

hòa hợp vớihòa thuận với

Definition

Có mối quan hệ thân thiện, hòa hợp với ai đó, dễ dàng làm việc hoặc ở bên nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'get along with' dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, chủ yếu ở trường học hay nơi làm việc. Dùng với người, không mang nghĩa tình cảm nam nữ chỉ là hòa hợp, thân thiện.

Examples

I get along with my classmates.

Tôi **hòa hợp với** các bạn cùng lớp của mình.

Do you get along with your neighbors?

Bạn có **hòa hợp với** hàng xóm không?

She doesn't get along with her boss.

Cô ấy không **hòa hợp với** sếp của mình.

Surprisingly, my dog gets along with the cat.

Ngạc nhiên là chó của tôi **hòa thuận với** con mèo.

It took a while to get along with everyone at my new job.

Phải mất một thời gian tôi mới **hòa hợp với** mọi người ở chỗ làm mới.

You two really get along with each other, don't you?

Hai người thật sự rất **hòa hợp với** nhau, phải không?