Ketik kata apa saja!

"furor" in Vietnamese

sự náo độngsự phẫn nộsự hào hứng mạnh mẽ

Definition

Phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ của dư luận như sự phẫn nộ, tranh cãi, hoặc sự hào hứng cực độ trước một sự kiện hoặc thông báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo chí hoặc ngữ cảnh học thuật. Các cụm như 'gây ra sự náo động' hoặc 'gây sự phẫn nộ' rất phổ biến. Không nên nhầm với 'fury' (cơn giận dữ).

Examples

The politician's speech caused a furor in the city.

Bài phát biểu của chính trị gia đã gây ra **sự náo động** trong thành phố.

There was a furor when the new law was announced.

Khi luật mới được công bố, đã có một **sự phẫn nộ**.

Her new movie created a furor among fans.

Bộ phim mới của cô ấy đã tạo ra **sự hào hứng mạnh mẽ** giữa người hâm mộ.

Social media was in a furor after the controversial post went viral.

Sau khi bài đăng gây tranh cãi lan truyền, mạng xã hội bùng nổ với **sự náo động**.

There was such a furor over the tiny mistake that it made the evening news.

Chỉ vì một lỗi nhỏ mà **sự náo động** đã lên cả bản tin buổi tối.

She loves when her artwork causes a bit of furor at the gallery opening.

Cô ấy thích khi tác phẩm nghệ thuật của mình gây chút **sự náo động** ở buổi khai mạc phòng tranh.