Ketik kata apa saja!

"functionality" in Vietnamese

tính năng

Definition

Từ này chỉ các tính năng hoặc các chức năng mà một phần mềm, thiết bị hoặc sản phẩm có thể thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'tính năng' chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, mô tả điểm mạnh hoặc chức năng của sản phẩm, phần mềm hoặc thiết bị. Không dùng để nói về kỹ năng của con người.

Examples

This phone has new functionality for taking photos.

Chiếc điện thoại này có **tính năng** mới để chụp ảnh.

The functionality of this app is easy to use.

**Tính năng** của ứng dụng này rất dễ sử dụng.

The software lost some functionality after the update.

Sau khi cập nhật, phần mềm bị mất một số **tính năng**.

We're looking to expand the functionality of our website next year.

Chúng tôi dự định mở rộng **tính năng** cho trang web vào năm sau.

Many users want additional functionality for managing their accounts.

Nhiều người dùng muốn có thêm **tính năng** để quản lý tài khoản.

If you want maximum functionality, consider upgrading to the pro version.

Nếu bạn muốn **tính năng** tối đa, hãy cân nhắc nâng cấp lên phiên bản pro.