Ketik kata apa saja!

"fumigating" in Vietnamese

xông khử trùnghun trùng

Definition

Xông khử trùng là quá trình sử dụng hóa chất dưới dạng khói hoặc khí để tiêu diệt sâu bọ, côn trùng hay vi trùng, thường áp dụng trong các tòa nhà, phòng hoặc kho.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xông khử trùng' thường chỉ các hoạt động chuyên nghiệp. Thường gặp: 'xông khử trùng nhà', 'xông kho chứa'. Không giống 'phun' (dùng chất lỏng). Khu vực được cô lập khi xông.

Examples

They are fumigating the house to get rid of termites.

Họ đang **xông khử trùng** ngôi nhà để diệt mối.

The workers are fumigating the warehouse every month.

Công nhân **xông khử trùng** kho hàng mỗi tháng.

We are fumigating the plants to remove pests.

Chúng tôi đang **xông khử trùng** các cây để loại bỏ sâu bệnh.

The hotel was closed last week because they were fumigating all the rooms.

Tuần trước khách sạn đóng cửa vì họ đang **xông khử trùng** tất cả các phòng.

After fumigating the storage unit, we finally got rid of all the bugs.

Sau khi **xông khử trùng** kho chứa, cuối cùng chúng tôi đã hết sạch côn trùng.

The authorities are fumigating city parks due to the mosquito problem.

Chính quyền đang **xông khử trùng** các công viên thành phố vì dịch muỗi.