Ketik kata apa saja!

"full ride" in Vietnamese

học bổng toàn phần

Definition

Một học bổng chi trả toàn bộ chi phí học tập, thường bao gồm học phí, lệ phí và đôi khi cả chi phí sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Full ride" là cách nói thân mật kiểu Mỹ, chủ yếu chỉ học bổng đại học chi trả toàn bộ. Hay gặp trong môi trường học thuật hoặc thể thao. Không nhầm lẫn với 'free ride'.

Examples

She got a full ride to a top university.

Cô ấy nhận được **học bổng toàn phần** vào một trường đại học hàng đầu.

A full ride covers tuition and living expenses.

**Học bổng toàn phần** bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.

He is hoping to get a full ride for college.

Anh ấy hy vọng có được **học bổng toàn phần** để học đại học.

Thanks to the full ride, I don’t have to worry about paying for anything at school.

Nhờ có **học bổng toàn phần**, mình không phải lo bất cứ chi phí nào ở trường.

Getting a full ride for basketball changed his life.

Nhận được **học bổng toàn phần** nhờ bóng rổ đã thay đổi cuộc đời anh ấy.

Everyone dreams of earning a full ride, but only a few manage it.

Ai cũng mơ giành được **học bổng toàn phần**, nhưng chỉ có số ít làm được.