Ketik kata apa saja!

"fulfills" in Vietnamese

đáp ứnghoàn thànhlàm thỏa mãn

Definition

Khi ai đó làm tròn trách nhiệm, lời hứa, hoặc đáp ứng một yêu cầu, hoặc mang lại sự hài lòng bằng cách đáp ứng nhu cầu hay mong đợi của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'requirements', 'obligations', 'dreams'. Mang tính trang trọng, không dùng cho hành động vật lý bình thường.

Examples

She always fulfills her promises.

Cô ấy luôn **giữ** lời hứa của mình.

This job fulfills all the requirements.

Công việc này **đáp ứng** tất cả các yêu cầu.

He fulfills his duty as a doctor.

Anh ấy **hoàn thành** trách nhiệm của mình như một bác sĩ.

This simple act really fulfills me.

Hành động đơn giản này thật sự **làm tôi thỏa mãn**.

Winning that award fulfills a lifelong dream.

Chiến thắng giải thưởng đó **hoàn thành** một ước mơ cả đời.

Our company fulfills your order within 24 hours.

Công ty chúng tôi **xử lý** đơn hàng của bạn trong vòng 24 giờ.