"fudgy" in Vietnamese
Definition
Thường dùng cho các món tráng miệng sô cô la có kết cấu mềm, đặc, ẩm và hơi dẻo giống như kẹo fudge.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng với các món ngọt như brownie, bánh hoặc cookie. Từ này luôn có ý nghĩa tích cực, tả món ăn thơm ngon, giàu vị và đặc biệt mềm, dẻo.
Examples
This brownie is very fudgy and delicious.
Bánh brownie này rất **dẻo mềm** và ngon.
The cake was soft and fudgy inside.
Phần trong của bánh rất mềm và **dẻo mềm**.
I love fudgy chocolate cookies with milk.
Tôi thích ăn bánh quy sô cô la **dẻo mềm** với sữa.
If you want your brownies extra fudgy, use less flour and more chocolate.
Nếu muốn brownie **dẻo mềm** hơn, hãy dùng ít bột và nhiều sô cô la hơn.
The center of the cake stayed perfectly fudgy after baking.
Phần giữa bánh vẫn **dẻo mềm** hoàn hảo sau khi nướng.
Everyone agreed the dessert was perfectly fudgy and rich.
Mọi người đều đồng ý rằng món tráng miệng này **dẻo mềm** và rất đậm vị.