Ketik kata apa saja!

"from the cradle to the grave" in Vietnamese

từ khi sinh ra đến khi chết đi

Definition

Trong suốt cả cuộc đời, từ lúc sinh ra đến khi chết đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, văn chương, thường dùng để nhấn mạnh điều gì kéo dài suốt đời như 'bảo hiểm', 'học tập'. Không dùng trong các chủ đề hằng ngày.

Examples

The government promises care from the cradle to the grave.

Chính phủ hứa sẽ chăm sóc **từ khi sinh ra đến khi chết đi**.

She had health insurance from the cradle to the grave.

Cô ấy có bảo hiểm sức khỏe **từ khi sinh ra đến khi chết đi**.

Education is important from the cradle to the grave.

Giáo dục quan trọng **từ khi sinh ra đến khi chết đi**.

He wants to see equal rights protected from the cradle to the grave.

Anh ấy muốn các quyền bình đẳng được bảo vệ **từ khi sinh ra đến khi chết đi**.

There’s support for everyone here from the cradle to the grave.

Ở đây, mọi người đều được hỗ trợ **từ khi sinh ra đến khi chết đi**.

Universal healthcare means you’re covered from the cradle to the grave.

Chăm sóc sức khỏe toàn dân nghĩa là bạn sẽ được bảo vệ **từ khi sinh ra đến khi chết đi**.