Ketik kata apa saja!

"frog" in Vietnamese

ếch

Definition

Ếch là loài động vật nhỏ, da trơn, có chân sau dài và không có đuôi. Thường sống gần nước và di chuyển bằng cách nhảy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ếch' là từ phổ biến chỉ chung, dù một số nơi phân biệt ‘cóc’ (toad) và ‘ếch’. Có thể gặp trong các từ như 'ếch cây', 'ếch độc', 'trứng ếch', 'ao ếch'.

Examples

The frog is sitting on a rock.

**Ếch** đang ngồi trên một hòn đá.

We saw a green frog by the pond.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **ếch** xanh bên bờ ao.

A frog can jump very high.

Một con **ếch** có thể nhảy rất cao.

There was a frog in the garden last night, and the kids loved it.

Tối qua có một con **ếch** trong vườn, bọn trẻ rất thích nó.

I heard a frog croaking outside my window all evening.

Tôi nghe tiếng **ếch** kêu ngoài cửa sổ suốt cả tối.

That tiny frog somehow made it into the house.

Con **ếch** nhỏ xíu đó đã lạc vào trong nhà bằng cách nào đó.