Ketik kata apa saja!

"frighten the hell out of" in Vietnamese

làm ai đó sợ chết khiếp

Definition

Khiến ai đó sợ hãi tột độ, cảm giác như bị hoảng loạn bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường mang chút hài hước hoặc cường điệu; nên dùng với bạn bè, không dùng trang trọng.

Examples

That loud noise frightened the hell out of me.

Tiếng ồn lớn đó **làm tôi sợ chết khiếp**.

The horror movie frightened the hell out of the kids.

Bộ phim kinh dị đó **làm bọn trẻ sợ chết khiếp**.

The thunderstorm last night frightened the hell out of my dog.

Cơn giông sấm đêm qua **làm chó của tôi sợ chết khiếp**.

You frightened the hell out of me sneaking up like that!

Bạn lén lại gần như thế **làm tôi sợ hết hồn** đấy!

His ghost story at the campfire frightened the hell out of everyone.

Chuyện ma của anh ấy bên đống lửa trại **làm ai cũng sợ chết khiếp**.

That near accident on the road frightened the hell out of us.

Suýt nữa bị tai nạn trên đường **làm chúng tôi sợ chết điếng**.