"frighten away" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc con gì đó bỏ đi vì sợ hãi hoặc cảm thấy bị đe dọa. Thường dùng cho người, động vật, hoặc sâu bọ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc khiến người, động vật hoặc sâu bọ rời đi tạm thời. Có thể cố ý hoặc không. Không mang nghĩa đuổi đi vĩnh viễn.
Examples
The loud sound frightened away the birds.
Tiếng động lớn đã **xua đuổi** đàn chim đi.
The dog frightened away the thief.
Con chó đã **xua đuổi** tên trộm đi.
We put a scarecrow in the field to frighten away crows.
Chúng tôi đặt bù nhìn trên đồng để **xua đuổi** quạ.
He waved his arms to frighten away the wild boar.
Anh ấy vung tay để **xua đuổi** con lợn rừng.
Don’t let your worries frighten away good opportunities.
Đừng để lo lắng của bạn **xua đuổi** những cơ hội tốt.
Tourists were frightened away by the storm and canceled their plans.
Cơn bão đã **xua đuổi** du khách và họ đã hủy kế hoạch.