Ketik kata apa saja!

"freshwater" in Vietnamese

nước ngọt

Definition

Nước không chứa muối, thường thấy ở sông, hồ hoặc ao; trái ngược với nước biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ, như 'cá nước ngọt', 'hồ nước ngọt'. Trái nghĩa là 'nước mặn'. Thường dùng trong khoa học hoặc đời sống hằng ngày.

Examples

Some plants can only grow in freshwater.

Một số loài cây chỉ lớn được trong **nước ngọt**.

Many fish live in freshwater lakes.

Nhiều loài cá sống ở các hồ **nước ngọt**.

The river is full of freshwater.

Con sông tràn đầy **nước ngọt**.

I'm not a fan of freshwater fish—they taste different from the ones in the sea.

Tôi không thích cá **nước ngọt**—chúng có vị khác cá biển.

After the hike, we filled our bottles with freshwater from a spring.

Sau khi đi bộ, chúng tôi đổ đầy chai bằng **nước ngọt** từ một dòng suối.

Be careful—some freshwater ponds have dangerous currents too.

Hãy cẩn thận—một số ao **nước ngọt** cũng có dòng chảy nguy hiểm.